🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
固める
かためる (katameru)

làm cứng, củng cố, làm vững chắc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ, dùng để làm cứng vật lý hoặc củng cố quyết tâm, kế hoạch.

📝 Ví dụ thực tế

チームの勝利のために、みんなで決意を固めた。

To win for the team, everyone firmed up their resolve together.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は留学の_______を固めて、家族に話した。

Q2: 彼女はコーヒーゼリーを_______ために、冷蔵庫に入れた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉