N3 VOCABULARY
固まる
かたまる (katamaru)
đông lại, cứng lại, tập hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ vật gì đó trở nên cứng lại hoặc người/vật tụ tập.
📝 Ví dụ thực tế
プリンが冷蔵庫でしっかり固まった。
The pudding set firmly in the refrigerator.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: セメントが水と混ざると、すぐに_______。
Q2: 寒さで体がすっかり_______しまい、動けなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.