N3 VOCABULARY
図
ず (zu)
bản đồ, biểu đồ, hình vẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ chung chỉ hình vẽ minh họa, biểu đồ hoặc bản đồ.
📝 Ví dụ thực tế
この説明書には組み立ての図が載っています。
This instruction manual includes assembly diagrams.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 資料の最後に、売上の変化を示す_______が追加された。
Q2: この複雑な機械の構造は、_______を見れば理解できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.