🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
囲む
かこむ (kakomu)

bao quanh, vây quanh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi ai đó hoặc cái gì đó bị bao quanh bởi thứ khác.

📝 Ví dụ thực tế

警察官が犯人を囲んだ。

The police officers surrounded the criminal.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 公園の周りを高いフェンスが_______いる。

Q2: みんなでテーブルを_______、食事をした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉