N3 VOCABULARY
困難な
こんなんな (konnan na)
khó khăn, gian khổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình huống hoặc nhiệm vụ khó vượt qua. Trang trọng hơn '難しい'.
📝 Ví dụ thực tế
そのプロジェクトは非常に困難な課題を含んでいました。
That project involved very difficult challenges.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題は、私にはとても_______です。
Q2: 新しい言語を学ぶのは_______なことですが、やりがいがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.