N3 VOCABULARY
団結
だんけつ (danketsu)
đoàn kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hợp lực, gắn kết của nhiều người vì mục tiêu chung.
📝 Ví dụ thực tế
強大な敵に立ち向かうため、バラバラだった各勢力が一致_______して立ち上がりました。
In order to face the powerful enemy, the scattered forces unified and stood up together.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この困難なプロジェクトを成功させるためには、メンバー全員の固い_______が必要です。
Q2: チームの_______力を高めるために、毎週末に社内親睦会を催すことが決定しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.