N3 VOCABULARY
回数
かいすう (kaisū)
số lần, tần suất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lần một hành động hoặc sự kiện diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
週に3回ジムに通っている。
I go to the gym 3 times a week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このエレベーターは_______が多いので、点検が必要です。
Q2: 運動の_______を増やしたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.