N3 VOCABULARY
回復する
かいふくする (kaifukusuru)
hồi phục, khôi phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sức khỏe, kinh tế hoặc hệ thống trở lại trạng thái bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
病気から回復するのに時間がかかった。
It took time to recover from the illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インフルエンザから_______まで、しばらく会社を休みました。
Q2: データが壊れてしまったが、専門家が_______してくれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.