N3 VOCABULARY
嘘
うそ (uso)
lời nói dối, sự giả dối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điều không có thật, dùng trong cả bối cảnh nghiêm túc hay đùa giỡn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は嘘をつきました。
He told a lie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達が_______をついたので、悲しくなりました。
Q2: _______ばっかり言わないで、本当のことを教えてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.