N3 VOCABULARY
喫茶店
きっさてん (kissaten)
quán cà phê, quán trà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi phục vụ cà phê, trà, thường mang không khí cổ điển hơn 'café' hiện đại.
📝 Ví dụ thực tế
駅前の喫茶店で友達と待ち合わせました。
I met my friend at the coffee shop in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お昼ごはんを食べに、近くの_______に行きました。
Q2: ゆっくりお茶を飲みたいときは、よく_______を利用します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.