N3 VOCABULARY
喧嘩
けんか (kenka)
cãi nhau, đánh nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tranh cãi bằng lời nói hoặc xô xát giữa người với người.
📝 Ví dụ thực tế
友達と小さなことで_______してしまいました。
I had a small quarrel with my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兄と妹が毎日_______ばかりしています。
Q2: 彼らは_______をした後、しばらく話しませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.