N3 VOCABULARY
商業
しょうぎょう (shōgyō)
thương mại, buôn bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các hoạt động kinh tế nhằm mục đích lợi nhuận như mua bán.
📝 Ví dụ thực tế
この街は商業が盛んです。
Commerce is flourishing in this town.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国は、_______が発展している。
Q2: この辺りは_______施設が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.