N3 VOCABULARY
唯一
ゆいいつ (yuiitsu)
duy nhất, độc nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh tính duy nhất. Thường đi với 'no' để bổ nghĩa danh từ.
📝 Ví dụ thực tế
この博物館には、世界で唯一の恐竜の骨があります。
This museum has the world's only dinosaur bone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームで_______の日本人選手だ。
Q2: この問題を解決する_______方法は、みんなで協力することだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.