N3 VOCABULARY
哀れ
あわれ (aware)
Đáng thương, tội nghiệp, sầu thảm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái đáng thương, tội nghiệp hoặc gợi lên sự thương cảm.
📝 Ví dụ thực tế
寒さの中で震える_______な野良猫を見かねて、彼は家に連れて帰ることにしました。
Unable to overlook the pitiable stray cat shivering in the cold, he decided to take it home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故によってすべてを失った彼の_______な境遇を聞いて、涙を流さない人はおませんでした。
Q2: 敗者を_______むような態度は、かえって相手のプライドを深く傷つけることになります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.