N3 VOCABULARY
和解
わかい (wakai)
hòa giải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được thỏa thuận hoặc làm hòa sau tranh chấp, xung đột.
📝 Ví dụ thực tế
長年の対立の後、彼らはついに和解した。
After years of conflict, they finally reached a reconciliation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 喧嘩していた二人は、話し合って_______した。
Q2: 会社間の紛争は、弁護士の協力で_______に至った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.