N3 VOCABULARY
呼吸
こきゅう (kokyuu)
hô hấp, sự hít thở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động hít thở. Thường dùng với động từ 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
深く呼吸して、リラックスしてください。
Please breathe deeply and relax.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スポーツの後、_______が速くなります。
Q2: 彼は緊張して、_______が苦しくなりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.