N3 VOCABULARY
味方
みかた (mikata)
đồng minh, người ủng hộ, phe mình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đứng về phía bạn hoặc ủng hộ bạn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも私の味方をしてくれる。
He always stands by me (is my ally).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている時、友達はいつも私の_______になってくれた。
Q2: 試合で、彼は私と_______のチームです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.