N3 VOCABULARY
味わう
あじわう (ajiwau)
nếm, thưởng thức, trải nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ yếu là nếm thức ăn, nhưng cũng có thể là trải nghiệm điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
ゆっくりワインの味を味わった。
I slowly savored the taste of the wine.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この料理の味をしっかり_______ください。
Q2: 彼は人生の厳しさを_______きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.