N3 VOCABULARY
周辺
しゅうへん (shūhen)
xung quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực lân cận một địa điểm hoặc phạm vi xung quanh một vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
駅の周辺には、コンビニエンスストアがたくさんあります。
There are many convenience stores in the vicinity of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このビルの_______は、いつも人が多いです。
Q2: 事故の_______には、警察官がたくさんいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.