🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
向こう
むこう (mukō)

phía bên kia, đằng kia, đối phương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nơi xa, phía đối diện hoặc đối phương.

📝 Ví dụ thực tế

道の向こうに大きな公園があります。

There is a big park across the street.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: あの橋の_______に、古いお寺があります。

Q2: 彼は窓の_______を見つめていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉