N3 VOCABULARY
向かい
むかい (mukai)
phía đối diện, đối diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí ngay phía đối diện. Thường dùng với trợ từ 'no'.
📝 Ví dụ thực tế
私の家の向かいに新しいカフェができました。
A new cafe opened across from my house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はカフェで、友達の_______に座った。
Q2: 郵便局は銀行の_______にあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.