N3 VOCABULARY
名誉
めいよ (meiyo)
danh dự, vinh dự, uy tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh tiếng, vinh dự cao quý có được từ thành tựu hoặc phẩm chất tốt.
📝 Ví dụ thực tế
ノーベル賞を受賞することは、世界中の科学者にとって生涯における最大の_______です。
Winning the Nobel Prize is the greatest honor in a lifetime for scientists around the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 金銭的な報酬よりも、彼はプロとしてのプライドと_______を守ることを最優先に選びました。
Q2: あらぬ疑いをかけられた彼は、自分の失われた_______を回復するために、裁判で戦う決意を固めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.