N3 VOCABULARY
名刺
めいし (meishi)
Danh thiếp, card visit
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật dụng thiết yếu trong nghi thức kinh doanh tại Nhật khi gặp lần đầu.
📝 Ví dụ thực tế
新しい取引先と名刺を交換した。
I exchanged business cards with a new client.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で初めて会う人に_______を渡した。
Q2: 彼はたくさん_______を持っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.