N3 VOCABULARY
同時に
どうじに (douji ni)
đồng thời, cùng lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は仕事と子育てを同時にこなしている。
She manages her work and child-rearing at the same time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はテレビを見ながら、_______食事をしていた。
Q2: この映画は面白くて感動的で、_______涙が止まらなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.