N3 VOCABULARY
同時
どうじ (dōji)
đồng thời, cùng lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra vào cùng một thời điểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女たちは同時に話し始めた。
They started talking at the same time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は、テレビを見ながら_______食事をしている。
Q2: 電車が到着すると_______ドアが開いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.