N3 VOCABULARY
同感
どうかん (dōkan)
đồng cảm, đồng ý kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có cùng suy nghĩ, cảm xúc hoặc đồng tình với ý kiến người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の環境保護に対する熱い意見には、私もまったくの_______です。
I am in complete agreement with his passionate opinion on environmental protection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 『このプロジェクトはメンバーを増やすべきだ』という彼の提案に、私も強く_______しました。
Q2: 辛い経験をした彼女の告白に対し、会場の誰もが深い_______の表情を浮かべました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.