N3 VOCABULARY
合計
ごうけい (gōkei)
tổng cộng; tổng số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổng số lượng, tiền bạc hoặc con số cộng lại.
📝 Ví dụ thực tế
スーパーのレジで買い物カゴの中の商品のバーコードを全てスキャンした結果、画面には_______金額が表示されました。
As a result of scanning all the barcodes of the products in the shopping basket at the supermarket register, the total amount was displayed on the screen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーのレジで買い物カゴの中の商品のバーコードを全てスキャンした結果、画面には_______金額が表示されました。
Q2: 「この大規模システム開発プロジェクトの全フェーズに要する_______工数は、当初の見積もり通りに推移しています」と報告されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.