N3 VOCABULARY
合格する
ごうかくする (goukaku suru)
đỗ, đậu, đạt tiêu chuẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thi đỗ kỳ thi, vượt qua bài kiểm tra hoặc đạt tiêu chuẩn chất lượng. Nội động từ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は難関のスマートクラウドアーキテクトの上級資格試験に首尾よく_______、チームのリードエンジニアに選ばれました。
He successfully passed the highly competitive advanced certification exam of the smart cloud architect and was chosen as the lead engineer of the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は難関のスマートクラウドアーキテクトの上級資格試験に首尾よく_______、チームのリードエンジニアに選ばれました。
Q2: 「このスマートセンサー製品は、徹底的なQA試験の厳しい品質基準に完全に_______、世界中に出荷される準備が整いました」と工場長が発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.