N3 VOCABULARY
合格
ごうかく (gōkaku)
đỗ, thi đậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đỗ kỳ thi hoặc đạt tiêu chuẩn. Dùng làm động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
毎日勉強したおかげで、無事に日本語能力試験に合格しました。
Thanks to studying every day, I successfully passed the Japanese Language Proficiency Test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 第一志望の大学に_______して、家族みんなが喜びました。
Q2: この製品は、厳しい品質基準に_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.