N3 VOCABULARY
合意
ごうい (gōi)
Thỏa thuận, nhất trí, đồng ý.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được sự thống nhất ý kiến giữa các bên.
📝 Ví dụ thực tế
両国は、新しい貿易協定の内容について正式に_______しました。
The two countries formally agreed on the contents of the new trade agreement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 離婚の条件について、夫婦間で_______に達することができました。
Q2: 双方の_______の上で、契約書にサインと印鑑を押しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.