N3 VOCABULARY
合わせる
あわせる (awaseru)
hợp lại, điều chỉnh cho hợp, đối chiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Kết hợp lực lượng, điều chỉnh lịch trình, hoặc đối chiếu đáp án.
📝 Ví dụ thực tế
チームの全員が力を_______取り組んだ結果、当初は不可能だと思われていた非常に厳しい納期目標を奇跡的に達成しました。
As a result of all members of the team combining their forces to tackle, they miraculously achieved the extremely tight deadline goal which was initially thought to be impossible.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの全員が力を_______取り組んだ結果、当初は不可能だと思われていた非常に厳しい納期目標を奇跡的に達成しました。
Q2: 試験終了後、学生たちは食堂のテーブルに集まって、お互いの解答用紙を持ち寄りながら答えを_______みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.