N3 VOCABULARY
合う
あう (au)
hợp, vừa, phù hợp, gặp nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hai hay nhiều thứ khớp nhau, phù hợp hoặc gặp gỡ.
📝 Ví dụ thực tế
この靴は私の足にぴったり合う。
These shoes fit my feet perfectly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: シャツとズボンがよく_______。
Q2: 私たちの意見が_______ので、すぐに合意できた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.