N3 VOCABULARY
各〜
かく〜 (kaku~)
các ~, mỗi ~
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền tố gắn vào danh từ để chỉ từng cá thể trong một nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
会議には各部署から代表者が出席した。
Representatives from each department attended the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オリンピックには世界_______国から選手が集まる。
Q2: イベントの参加者は_______自、名前を記入してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.