N3 VOCABULARY
叶える
かなえる (kanaeru)
đáp ứng, thực hiện (ước mơ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi thực hiện ước mơ hoặc đáp ứng nguyện vọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は歌手になるという長年の夢を叶えました。
She fulfilled her long-cherished dream of becoming a singer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: いつか世界中を旅するという夢を_______たいです。
Q2: 神様が私の願いを_______くれると信じています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.