N3 VOCABULARY
口実
こうじつ (kōjitsu)
cái cớ, viện cớ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lý do giả tạo đưa ra để che giấu lý do thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は忙しいのを口実にして、手伝いを断った。
He used being busy as an excuse to refuse to help.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は頭が痛いという_______で、仕事をサボった。
Q2: 遅刻の_______にいつも体調不良を使うのはやめなさい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.