N3 VOCABULARY
受け取る
うけとる (uketoru)
nhận lấy, tiếp nhận, hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận vật chất (thư, bưu kiện) hoặc tiếp nhận, lý giải thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自宅の呼び鈴が鳴ったので玄関のドアを開け、配達員から重要な書留の郵便物を丁寧に_______ました。
Because the doorbell of his house rang, he opened the entrance door and carefully received the important registered mail from the delivery person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自宅の呼び鈴が鳴ったので玄関のドアを開け、配達員から重要な書留の郵便物を丁寧に_______ました。
Q2: 上司の少し厳しいフィードバックを、彼は成長のための貴重なアドバイスとして前向きに_______、自分のスキル向上に活かしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.