N3 VOCABULARY
受ける
うける (ukeru)
nhận, thi lấy bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ đa năng, thường dùng để nhận cái gì đó hoặc đi thi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来月JLPTの試験を受けます。
He will take the JLPT exam next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、大学の入学試験を_______つもりです。
Q2: 先生の注意をよく_______、気をつけてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.