N3 VOCABULARY
取引
とりひき (torihiki)
giao dịch, làm ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các giao dịch thương mại hoặc quan hệ kinh doanh liên quan đến tiền bạc.
📝 Ví dụ thực tế
複数の企業と新規の取引を始めました。
We started new transactions with several companies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あの会社とは長年の_______があります。
Q2: 今日は重要な_______があるので、社長は朝から忙しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.