N3 VOCABULARY
収入
しゅうにゅう (shūnyū)
Thu nhập, doanh thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền kiếm được từ công việc hoặc đầu tư.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎月の本業の給与に加えて、趣味で始めたブログの広告収入など、複数の_______源を確保することに成功しました。
In addition to his monthly salary from his main business, he succeeded in securing multiple sources of income, such as advertising revenue from a blog he started as a hobby.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は毎月の本業の給与に加えて、趣味で始めたブログの広告収入など、複数の_______源を確保することに成功しました。
Q2: 景気の後退に伴って会社の業績が悪化し、全社員の平均的な_______が減少傾向にあることが社会問題となっています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.