N3 VOCABULARY
収める
おさめる (osameru)
cất giữ, nộp, thu được, đạt được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ: cất đồ, nộp thuế, hoặc đạt kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
大切な書類は引き出しに収めてください。
Please put the important documents in the drawer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 税金を期日までに国に_______た。
Q2: 彼は無事に論文を_______、卒業した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.