N3 VOCABULARY
反省
はんせい (hansei)
Phản tỉnh, tự kiểm điểm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Suy nghĩ lại về lỗi lầm của bản thân để cải thiện.
📝 Ví dụ thực tế
自分の過去の過ちを深く反省し、二度と繰り返さないと誓いました。
Deeply reflecting on my past mistakes, I pledged never to repeat them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今回の失敗について、十分な_______を行いました。
Q2: 彼は少しも_______する色がなく、同じ間違いを繰り返しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.