N3 VOCABULARY
反抗
はんこう (hankō)
Sự phản kháng, chống đối, nổi loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chống đối, không tuân theo mệnh lệnh của cấp trên hoặc cha mẹ.
📝 Ví dụ thực tế
思春期を迎えた息子は、親の言うことすべてに対して激しい_______的な態度を取るようになりました。
The son who entered puberty came to take a fierce rebellious attitude toward everything his parents said.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 支配的な体制に不満を抱く労働者たちは、会社に対して静かな_______の意を示し始めました。
Q2: どれだけ厳しく叱られても、少年は睨みつけるような_______の目を逸らそうとしませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.