N3 VOCABULARY
反対する
はんたいする (hantai suru)
phản đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không đồng ý với kế hoạch hoặc ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
彼の提案に反対する人はいますか?
Is there anyone who opposes his proposal?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は彼の意見に_______ことができませんでした。
Q2: 新しい計画に_______人が多かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.