N3 VOCABULARY
反乱
はんらん (hanran)
phản loạn, nổi loạn, bạo loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động nổi dậy chống lại chính quyền hoặc người lãnh đạo.
📝 Ví dụ thực tế
王の圧政に耐えかねた平民たちは、ついに各地で_______を起こしました。
Unable to bear the king's tyranny, the commoners finally staged rebellions in various places.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 軍内部で深刻な_______が勃発し、政府は首都に非常事態宣言を発令しました。
Q2: 部下たちの小さな_______を未然に防ぐため、彼は対話を重視する姿勢に切り替えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.