N3 VOCABULARY
友情
ゆうじょう (yūjō)
Tình bạn, tình hữu nghị.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối quan hệ gắn kết giữa bạn bè. Thường dùng để làm sâu sắc tình bạn.
📝 Ví dụ thực tế
学生時代の友情は、一生の宝物になります。
Friendship from student days becomes a lifetime treasure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スポーツを通じて、お互いの_______を深めました。
Q2: _______を壊さないように、相手の気持ちを尊重しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.