🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
参加
さんか (sanka)

tham gia, tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Góp mặt, tham gia vào một sự kiện, hoạt động.

📝 Ví dụ thực tế

今週の金曜日に、イベントに参加する予定です。

I plan to participate in the event this Friday.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: どなたでもお気軽にこのセミナーに_______いただけます。

Q2: ボランティアに_______することで、新しい友達ができました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉