🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
厳重な
げんじゅうな (genjūna)

nghiêm ngặt, chặt chẽ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự kiểm soát chặt chẽ, thường liên quan đến an ninh hoặc quy tắc.

📝 Ví dụ thực tế

その建物は厳重な警備で守られている。

That building is protected by strict security.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 貴重品は_______に管理してください。

Q2: 台風接近のため、海岸には_______な警戒態勢が敷かれた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉