N3 VOCABULARY
厳しい
きびしい (kibishii)
nghiêm khắc, nghiêm ngặt, khắc nghiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quy tắc nghiêm ngặt, thái độ nghiêm khắc hoặc thời tiết khắc nghiệt.
📝 Ví dụ thực tế
その有名な一流のプロスポーツチームでは、毎朝の厳しい練習メニューと_______自己管理が全選手に課せられています。
In the famous top-notch professional sports team, strict daily practice menus and rigorous self-management are imposed on all players.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その有名な一流のプロスポーツチームでは、毎朝の厳しい練習メニューと_______自己管理が全選手に課せられています。
Q2: 今年のシベリアからの冷たい寒気団の南下により、高原の冬は観測史上最も_______寒さになる見込みです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.