N3 VOCABULARY
厚遇
こうぐう (kōgū)
hậu đãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đối xử cực kỳ nồng hậu, hào phóng hoặc đãi ngộ tốt.
📝 Ví dụ thực tế
海外からの著名な研究者を招聘するために、大学側は最高レベルの_______を約束しました。
In order to invite the prominent researcher from abroad, the university promised the highest level of generous treatment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はその高いスキルを認められ、競合他社から破格の_______で引き抜かれました。
Q2: 取引先の社長から受けた温かい_______に深く感謝し、彼はビジネスの成功を誓いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.