N3 VOCABULARY
厚意
こうい (kōi)
Thịnh tình, lòng tốt, sự tử tế.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lòng tốt, thịnh tình nhận được từ người khác, dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
先輩の温かいご_______により、私たちは格安で素晴らしいコテージを借りることができました。
Thanks to the warm kindness of our senior, we were able to rent a wonderful cottage at a bargain price.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 皆様の温かいご_______に支えられ、このプロジェクトは無事に目標を達成することができました。
Q2: せっかくの先方の申し出を無下に断るのも失礼なので、ここは_______に甘えることにしましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.